tạo lập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạo ra, gây dựng nên một cái gì đó mới, thường là có tính bền vững và có giá trị: "tạo lập" diễn tả hành động khởi đầu, xây dựng nên một sự nghiệp, tổ chức, hoặc tình trạng nào đó từ con số không hoặc từ cơ sở ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy đã dành cả thanh xuân để tạo lập cơ nghiệp cho gia đình.
- Mục tiêu của chúng tôi là tạo lập một môi trường làm việc chuyên nghiệp và nhân văn.
- Họ cùng nhau tạo lập một quỹ từ thiện để giúp đỡ trẻ em nghèo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tạo lập uy tín": Xây dựng, gây dựng nên danh tiếng và sự tin cậy.
- Công ty phải mất nhiều năm để tạo lập uy tín trên thị trường.
- "Tạo lập mối quan hệ": Thiết lập, xây dựng nên những mối liên hệ, gắn kết.
- Kỹ năng giao tiếp tốt giúp tạo lập mối quan hệ một cách hiệu quả.
Biến thể và từ gần giống
- Thiết lập (động từ): Đặt ra, xây dựng nên theo những nguyên tắc, quy củ nhất định. (Ví dụ: ).
- Kiến tạo (động từ): Tạo dựng nên, mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho những thứ lớn lao. (Ví dụ: ).
- Xây dựng (động từ): Làm nên, gây dựng nên, thường gắn với công trình cụ thể hoặc trừu tượng. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Thành lập: Lập nên một tổ chức, đơn vị chính thức.
- Gây dựng: Làm cho hình thành và phát triển dần lên.
- Sáng lập: Là người đầu tiên lập ra, khởi xướng việc thành lập.
Từ trái nghĩa
- Phá hủy: Làm cho hư hại, tan vỡ hoàn toàn.
- Giải thể: Chấm dứt sự tồn tại của một tổ chức, đoàn thể.
- Hủy bỏ: Bãi bỏ, làm cho không còn hiệu lực.
Lưu ý sử dụng
- "Tạo lập" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện một quá trình nỗ lực có chủ đích để xây dựng nên một thứ có giá trị lâu dài, như sự nghiệp, danh tiếng, tổ chức hoặc các mối quan hệ quan trọng.
- Từ này ít dùng cho những hành động tạo ra vật thể đơn lẻ, nhỏ lẻ trong thời gian ngắn.
- đgt. Tạo ra, gây dựng nên: tạo lập cơ nghiệp.